Hên

Hên(Tính từ)
May, gặp vận đỏ
Lucky; fortunate (having good luck or a stroke of good fortune)
幸运
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hên: (informal) lucky; (formal) fortunate. Từ loại: tính từ (thông tục). Định nghĩa ngắn: diễn tả trạng thái gặp may, có kết quả tốt ngoài mong đợi. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, mỉa mai hoặc khi khen ngợi may mắn; dùng (formal) khi viết văn bản lịch sự hoặc báo chí, tránh dùng “hên” lộ liễu trong tình huống trang trọng.
hên: (informal) lucky; (formal) fortunate. Từ loại: tính từ (thông tục). Định nghĩa ngắn: diễn tả trạng thái gặp may, có kết quả tốt ngoài mong đợi. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, mỉa mai hoặc khi khen ngợi may mắn; dùng (formal) khi viết văn bản lịch sự hoặc báo chí, tránh dùng “hên” lộ liễu trong tình huống trang trọng.
