ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hen phế quản trong tiếng Anh

Hen phế quản

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hen phế quản (Danh từ)

01

Bệnh lý viêm mạn tính đường hô hấp, đặc trưng bởi tình trạng co thắt đường thở tái phát, gây ra khó thở, ho và thở khò khè.

Asthma — a chronic inflammatory disease of the airways, marked by recurrent narrowing of the airways that causes shortness of breath, coughing, and wheezing.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hen phế quản/

(formal) bronchitis; (informal) không có dạng thông dụng. Danh từ y khoa. Hen phế quản là bệnh viêm và co thắt đường dẫn khí nhỏ trong phổi gây ho, thở khò khè và khó thở, thường do dị ứng hoặc nhiễm trùng. Dùng thuật ngữ chính thức trong y tế, hồ sơ bệnh án và trao đổi với bác sĩ; ít dùng dạng tắt trong giao tiếp hàng ngày, chỉ dùng ngôn ngữ thông thường như “bệnh hen” khi nói chuyện thân mật.

(formal) bronchitis; (informal) không có dạng thông dụng. Danh từ y khoa. Hen phế quản là bệnh viêm và co thắt đường dẫn khí nhỏ trong phổi gây ho, thở khò khè và khó thở, thường do dị ứng hoặc nhiễm trùng. Dùng thuật ngữ chính thức trong y tế, hồ sơ bệnh án và trao đổi với bác sĩ; ít dùng dạng tắt trong giao tiếp hàng ngày, chỉ dùng ngôn ngữ thông thường như “bệnh hen” khi nói chuyện thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.