Hen phế quản

Hen phế quản (Danh từ)
Bệnh lý viêm mạn tính đường hô hấp, đặc trưng bởi tình trạng co thắt đường thở tái phát, gây ra khó thở, ho và thở khò khè.
Asthma — a chronic inflammatory disease of the airways, marked by recurrent narrowing of the airways that causes shortness of breath, coughing, and wheezing.
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) bronchitis; (informal) không có dạng thông dụng. Danh từ y khoa. Hen phế quản là bệnh viêm và co thắt đường dẫn khí nhỏ trong phổi gây ho, thở khò khè và khó thở, thường do dị ứng hoặc nhiễm trùng. Dùng thuật ngữ chính thức trong y tế, hồ sơ bệnh án và trao đổi với bác sĩ; ít dùng dạng tắt trong giao tiếp hàng ngày, chỉ dùng ngôn ngữ thông thường như “bệnh hen” khi nói chuyện thân mật.
(formal) bronchitis; (informal) không có dạng thông dụng. Danh từ y khoa. Hen phế quản là bệnh viêm và co thắt đường dẫn khí nhỏ trong phổi gây ho, thở khò khè và khó thở, thường do dị ứng hoặc nhiễm trùng. Dùng thuật ngữ chính thức trong y tế, hồ sơ bệnh án và trao đổi với bác sĩ; ít dùng dạng tắt trong giao tiếp hàng ngày, chỉ dùng ngôn ngữ thông thường như “bệnh hen” khi nói chuyện thân mật.
