Hểnh

Hểnh(Danh từ)
Tên gọi một con quái vật do dân gian bịa ra, thường là để doạ trẻ em
A made-up monster used in folk tales to scare children; a bogeyman-type creature
用来吓唬孩子的怪物
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hểnh — (informal) to show off, act coquettishly; (no formal equivalent) tính từ/động từ miêu tả hành vi. Từ 'hểnh' chỉ việc làm dáng, tỏ ra duyên dáng hoặc phô trương để thu hút chú ý, thường mang sắc thái nhẹ nhàng, châm biếm. Dùng trong giao tiếp thân mật, nói chuyện đời thường; tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc tình huống chuyên nghiệp.
hểnh — (informal) to show off, act coquettishly; (no formal equivalent) tính từ/động từ miêu tả hành vi. Từ 'hểnh' chỉ việc làm dáng, tỏ ra duyên dáng hoặc phô trương để thu hút chú ý, thường mang sắc thái nhẹ nhàng, châm biếm. Dùng trong giao tiếp thân mật, nói chuyện đời thường; tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc tình huống chuyên nghiệp.
