ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hèo trong tiếng Anh

Hèo

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hèo(Danh từ)

01

Cây thuộc họ dừa, thân thẳng và nhỏ như cây song, có nhiều đốt, thường dùng làm gậy

A small, straight palm-like tree (a type of rattan/palm) with many joints, often used as a pole or stick

一种细长的棕榈树,常用作棍子。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Gậy làm bằng thân cây hèo

A stick made from the trunk of the bamboo-like cây hèo (a simple wooden staff)

用竹子做的棍子

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hèo/

hèo — (informal) “miserly, stingy” hoặc (informal) “weak, feeble”; từ lóng, danh từ/ tính từ. Từ dùng để mô tả người keo kiệt hoặc vật/sự việc yếu, kém; nghĩa chính là keo kiệt, bủn xỉn hoặc yếu ớt, thiếu sức. Dùng trong giao tiếp thân mật, không trang trọng; tránh dùng trong văn viết chính thức, thay bằng “keo kiệt” hoặc “yếu” khi cần lịch sự.

hèo — (informal) “miserly, stingy” hoặc (informal) “weak, feeble”; từ lóng, danh từ/ tính từ. Từ dùng để mô tả người keo kiệt hoặc vật/sự việc yếu, kém; nghĩa chính là keo kiệt, bủn xỉn hoặc yếu ớt, thiếu sức. Dùng trong giao tiếp thân mật, không trang trọng; tránh dùng trong văn viết chính thức, thay bằng “keo kiệt” hoặc “yếu” khi cần lịch sự.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.