ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hết cách trong tiếng Anh

Hết cách

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hết cách(Cụm từ)

01

Không còn biện pháp nào khác để giải quyết; không có cách nào khác.

There is no other way/option left; no alternative solution

没有其他办法

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hết cách/

hết cách: (formal) hopeless, out of options; (informal) out of luck. Thành ngữ/miền nói, chức vụ: tính từ/cụm từ mô tả tình trạng không còn phương án hoặc hy vọng. Định nghĩa ngắn: diễn tả khi mọi biện pháp đều vô hiệu, không thể giải quyết vấn đề. Ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết/trình bày trang trọng cho ý “không còn lựa chọn”; dùng (informal) trong nói chuyện hàng ngày hoặc than phiền.

hết cách: (formal) hopeless, out of options; (informal) out of luck. Thành ngữ/miền nói, chức vụ: tính từ/cụm từ mô tả tình trạng không còn phương án hoặc hy vọng. Định nghĩa ngắn: diễn tả khi mọi biện pháp đều vô hiệu, không thể giải quyết vấn đề. Ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết/trình bày trang trọng cho ý “không còn lựa chọn”; dùng (informal) trong nói chuyện hàng ngày hoặc than phiền.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.