ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hết đát trong tiếng Anh

Hết đát

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hết đát(Tính từ)

01

(từ lóng) không còn giá trị sử dụng do đã vượt quá thời hạn sử dụng, đặc biệt chỉ thực phẩm, dược phẩm, hàng hóa...

(slang) past its use-by date; no longer usable or safe to use because it has expired (especially for food, medicine, or perishable goods)

过期的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hết đát/

hết đát — (formal) expired / past its prime; (informal) worn out, out of date. Tính từ mô tả đồ vật, ý tưởng hoặc người không còn giá trị, hiệu lực hoặc hấp dẫn như trước. Được dùng khi nói về hàng hóa hết hạn sử dụng hoặc sự việc lỗi thời; dùng hình thức (formal) trong văn viết, thông báo, giao tiếp lịch sự, còn (informal) phù hợp với nói chuyện thân mật, bình luận nhanh, châm biếm.

hết đát — (formal) expired / past its prime; (informal) worn out, out of date. Tính từ mô tả đồ vật, ý tưởng hoặc người không còn giá trị, hiệu lực hoặc hấp dẫn như trước. Được dùng khi nói về hàng hóa hết hạn sử dụng hoặc sự việc lỗi thời; dùng hình thức (formal) trong văn viết, thông báo, giao tiếp lịch sự, còn (informal) phù hợp với nói chuyện thân mật, bình luận nhanh, châm biếm.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.