ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hết duyên trong tiếng Anh

Hết duyên

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hết duyên(Tính từ)

01

Người phụ nữ quá tuổi tình duyên

A woman past the usual age for finding a romantic partner (no longer of typical dating age)

过了适婚年龄的女性

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hết duyên/

hết duyên — (formal) out of luck/fate; (informal) no longer meant to be. Thành ngữ, dùng như cụm từ mô tả tình trạng không còn cơ hội, mối quan hệ hay duyên nợ giữa người với người; thường hiểu là đã hết cơ hội gắn bó. Dùng (formal) khi nói lịch sự, văn viết; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, nói về tình yêu, mối quan hệ hay sự nghiệp khi muốn nhấn mạnh rằng không thể tiếp tục.

hết duyên — (formal) out of luck/fate; (informal) no longer meant to be. Thành ngữ, dùng như cụm từ mô tả tình trạng không còn cơ hội, mối quan hệ hay duyên nợ giữa người với người; thường hiểu là đã hết cơ hội gắn bó. Dùng (formal) khi nói lịch sự, văn viết; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, nói về tình yêu, mối quan hệ hay sự nghiệp khi muốn nhấn mạnh rằng không thể tiếp tục.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.