Hết duyên

Hết duyên(Tính từ)
Người phụ nữ quá tuổi tình duyên
A woman past the usual age for finding a romantic partner (no longer of typical dating age)
过了适婚年龄的女性
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hết duyên — (formal) out of luck/fate; (informal) no longer meant to be. Thành ngữ, dùng như cụm từ mô tả tình trạng không còn cơ hội, mối quan hệ hay duyên nợ giữa người với người; thường hiểu là đã hết cơ hội gắn bó. Dùng (formal) khi nói lịch sự, văn viết; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, nói về tình yêu, mối quan hệ hay sự nghiệp khi muốn nhấn mạnh rằng không thể tiếp tục.
hết duyên — (formal) out of luck/fate; (informal) no longer meant to be. Thành ngữ, dùng như cụm từ mô tả tình trạng không còn cơ hội, mối quan hệ hay duyên nợ giữa người với người; thường hiểu là đã hết cơ hội gắn bó. Dùng (formal) khi nói lịch sự, văn viết; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, nói về tình yêu, mối quan hệ hay sự nghiệp khi muốn nhấn mạnh rằng không thể tiếp tục.
