Hết hạn

Hết hạn(Động từ)
Đến ngày hoặc thời gian không còn hiệu lực của giấy tờ, hợp đồng, thẻ, vé, v.v.
To reach the date or time when a document, contract, card, ticket, etc., is no longer valid or effective (i.e., to expire).
过期
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hết hạn — English: (formal) expire, (informal) run out; từ ghép (tính từ/động từ) chỉ trạng thái không còn giá trị hay hiệu lực sau một thời gian quy định. Nghĩa phổ biến: điều gì đó như giấy tờ, hợp đồng, thẻ, thuốc không còn hợp lệ. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal khi nói trong văn bản, pháp lý hoặc chính thức; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, trao đổi nhanh.
hết hạn — English: (formal) expire, (informal) run out; từ ghép (tính từ/động từ) chỉ trạng thái không còn giá trị hay hiệu lực sau một thời gian quy định. Nghĩa phổ biến: điều gì đó như giấy tờ, hợp đồng, thẻ, thuốc không còn hợp lệ. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal khi nói trong văn bản, pháp lý hoặc chính thức; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, trao đổi nhanh.
