Hết lòng

Hết lòng (Trạng từ)
Một cách hết sức, một cách tận tâm, tận tụy hết mực
Wholeheartedly; with complete dedication and sincerity
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hết lòng — (formal) wholehearted; (informal) all-out. Tính từ/phrases diễn tả hành động hoặc thái độ dốc toàn tâm, toàn ý cho người hoặc việc. Nghĩa phổ biến: làm việc với tận tâm và không giữ lại, đặt hết cố gắng và tình cảm. Dùng dạng chính thức khi nói trong văn viết, giao tiếp trang trọng; dùng cách thân mật khi nói chuyện với bạn bè hoặc trong ngữ cảnh gần gũi, cảm xúc.
hết lòng — (formal) wholehearted; (informal) all-out. Tính từ/phrases diễn tả hành động hoặc thái độ dốc toàn tâm, toàn ý cho người hoặc việc. Nghĩa phổ biến: làm việc với tận tâm và không giữ lại, đặt hết cố gắng và tình cảm. Dùng dạng chính thức khi nói trong văn viết, giao tiếp trang trọng; dùng cách thân mật khi nói chuyện với bạn bè hoặc trong ngữ cảnh gần gũi, cảm xúc.
