ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hết lòng trong tiếng Anh

Hết lòng

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hết lòng (Trạng từ)

01

Một cách hết sức, một cách tận tâm, tận tụy hết mực

Wholeheartedly; with complete dedication and sincerity

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hết lòng/

hết lòng — (formal) wholehearted; (informal) all-out. Tính từ/phrases diễn tả hành động hoặc thái độ dốc toàn tâm, toàn ý cho người hoặc việc. Nghĩa phổ biến: làm việc với tận tâm và không giữ lại, đặt hết cố gắng và tình cảm. Dùng dạng chính thức khi nói trong văn viết, giao tiếp trang trọng; dùng cách thân mật khi nói chuyện với bạn bè hoặc trong ngữ cảnh gần gũi, cảm xúc.

hết lòng — (formal) wholehearted; (informal) all-out. Tính từ/phrases diễn tả hành động hoặc thái độ dốc toàn tâm, toàn ý cho người hoặc việc. Nghĩa phổ biến: làm việc với tận tâm và không giữ lại, đặt hết cố gắng và tình cảm. Dùng dạng chính thức khi nói trong văn viết, giao tiếp trang trọng; dùng cách thân mật khi nói chuyện với bạn bè hoặc trong ngữ cảnh gần gũi, cảm xúc.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.