Hết pin

Hết pin(Cụm từ)
Khi thiết bị điện tử không còn năng lượng trong pin, không thể hoạt động được nữa.
The device’s battery has run out, so it has no power and won’t work until recharged or the battery is replaced.
设备没电,无法使用。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hết pin (English: flat battery) (informal) — cụm từ dùng trong giao tiếp hàng ngày; phần lớn không có dạng formal khác. Cụm từ là trạng ngữ/miêu tả tình trạng: diễn tả thiết bị điện tử không còn năng lượng do pin đã cạn. Dùng trong hội thoại, tin nhắn khi cần thông báo nhanh; trong văn bản trang trọng nên dùng “hết năng lượng” hoặc “pin đã cạn/đã hết” để lịch sự và chính xác hơn.
hết pin (English: flat battery) (informal) — cụm từ dùng trong giao tiếp hàng ngày; phần lớn không có dạng formal khác. Cụm từ là trạng ngữ/miêu tả tình trạng: diễn tả thiết bị điện tử không còn năng lượng do pin đã cạn. Dùng trong hội thoại, tin nhắn khi cần thông báo nhanh; trong văn bản trang trọng nên dùng “hết năng lượng” hoặc “pin đã cạn/đã hết” để lịch sự và chính xác hơn.
