ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hết pin trong tiếng Anh

Hết pin

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hết pin(Cụm từ)

01

Khi thiết bị điện tử không còn năng lượng trong pin, không thể hoạt động được nữa.

The device’s battery has run out, so it has no power and won’t work until recharged or the battery is replaced.

设备没电,无法使用。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hết pin/

hết pin (English: flat battery) (informal) — cụm từ dùng trong giao tiếp hàng ngày; phần lớn không có dạng formal khác. Cụm từ là trạng ngữ/miêu tả tình trạng: diễn tả thiết bị điện tử không còn năng lượng do pin đã cạn. Dùng trong hội thoại, tin nhắn khi cần thông báo nhanh; trong văn bản trang trọng nên dùng “hết năng lượng” hoặc “pin đã cạn/đã hết” để lịch sự và chính xác hơn.

hết pin (English: flat battery) (informal) — cụm từ dùng trong giao tiếp hàng ngày; phần lớn không có dạng formal khác. Cụm từ là trạng ngữ/miêu tả tình trạng: diễn tả thiết bị điện tử không còn năng lượng do pin đã cạn. Dùng trong hội thoại, tin nhắn khi cần thông báo nhanh; trong văn bản trang trọng nên dùng “hết năng lượng” hoặc “pin đã cạn/đã hết” để lịch sự và chính xác hơn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.