Hết rồi

Hết rồi(Cụm từ)
Diễn tả sự việc, sự vật đã kết thúc, không còn gì nữa
Used to say something has ended or there is none left (e.g., “It’s finished,” “It’s all gone,” or “There’s nothing left” )
结束了,没有了
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hết rồi — English: (formal) finished, (informal) all gone. Từ loại: cụm từ/biểu đạt hoàn thành hoặc cạn kiệt. Nghĩa chính: chỉ sự kết thúc hoặc đã tiêu hết, không còn nữa. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng trang trọng khi báo cáo kết quả công việc hoặc thông báo chính thức; dùng dạng thân mật “all gone” khi nói chuyện hàng ngày, với bạn bè hoặc khi phản hồi nhanh về đồ vật, hàng hóa đã hết.
hết rồi — English: (formal) finished, (informal) all gone. Từ loại: cụm từ/biểu đạt hoàn thành hoặc cạn kiệt. Nghĩa chính: chỉ sự kết thúc hoặc đã tiêu hết, không còn nữa. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng trang trọng khi báo cáo kết quả công việc hoặc thông báo chính thức; dùng dạng thân mật “all gone” khi nói chuyện hàng ngày, với bạn bè hoặc khi phản hồi nhanh về đồ vật, hàng hóa đã hết.
