Hết

Hết (Động từ)
Không còn nữa, sau một quá trình tiêu hao, mất dần
To run out; to be used up or no longer available after being consumed
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đạt đến mức trọn cả, không còn gì nữa trong phạm vi được nói đến
To be used up; to be finished or gone completely
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mất đi một khoản, một lượng [vào một việc nào đó]
To be used up; to run out (of something) — lose or spend a quantity of something, often money, time, or resources, so there is none left
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hết (Trạng từ)
Từ biểu thị ý kết thúc, không còn tiếp tục, tiếp diễn hay tồn tại một hoạt động, trạng thái, tính chất nào đó
Indicating that something has ended or no longer continues, exists, or is present (e.g., "finished," "gone," "no more")
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hết (Trợ từ)
Từ biểu thị ý nhấn mạnh về phạm vi không hạn chế của điều vừa phủ định
An auxiliary word used after a negation to emphasize that something is completely not the case or that there are no exceptions (e.g., “not at all,” “no… whatsoever” in English)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hết — (formal) finished, exhausted; (informal) done, out of. Từ loại: trạng từ/adj/động từ phụ thuộc ngữ cảnh. Nghĩa phổ biến: diễn tả tình trạng không còn, chấm dứt hoặc tiêu hao hoàn toàn. Hướng dùng: dùng (formal) trong văn viết, giao tiếp lịch sự để nói đã kết thúc hoặc cạn kiệt; dùng (informal) trong hội thoại thân mật để nói đã xong, hết hàng, hết pin hoặc mệt rã rời.
hết — (formal) finished, exhausted; (informal) done, out of. Từ loại: trạng từ/adj/động từ phụ thuộc ngữ cảnh. Nghĩa phổ biến: diễn tả tình trạng không còn, chấm dứt hoặc tiêu hao hoàn toàn. Hướng dùng: dùng (formal) trong văn viết, giao tiếp lịch sự để nói đã kết thúc hoặc cạn kiệt; dùng (informal) trong hội thoại thân mật để nói đã xong, hết hàng, hết pin hoặc mệt rã rời.
