ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hết trong tiếng Anh

Hết

Động từTrạng từTrợ từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hết (Động từ)

01

Không còn nữa, sau một quá trình tiêu hao, mất dần

To run out; to be used up or no longer available after being consumed

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đạt đến mức trọn cả, không còn gì nữa trong phạm vi được nói đến

To be used up; to be finished or gone completely

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Mất đi một khoản, một lượng [vào một việc nào đó]

To be used up; to run out (of something) — lose or spend a quantity of something, often money, time, or resources, so there is none left

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Hết (Trạng từ)

01

Từ biểu thị ý kết thúc, không còn tiếp tục, tiếp diễn hay tồn tại một hoạt động, trạng thái, tính chất nào đó

Indicating that something has ended or no longer continues, exists, or is present (e.g., "finished," "gone," "no more")

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Hết (Trợ từ)

01

Từ biểu thị ý nhấn mạnh về phạm vi không hạn chế của điều vừa phủ định

An auxiliary word used after a negation to emphasize that something is completely not the case or that there are no exceptions (e.g., “not at all,” “no… whatsoever” in English)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hết/

hết — (formal) finished, exhausted; (informal) done, out of. Từ loại: trạng từ/adj/động từ phụ thuộc ngữ cảnh. Nghĩa phổ biến: diễn tả tình trạng không còn, chấm dứt hoặc tiêu hao hoàn toàn. Hướng dùng: dùng (formal) trong văn viết, giao tiếp lịch sự để nói đã kết thúc hoặc cạn kiệt; dùng (informal) trong hội thoại thân mật để nói đã xong, hết hàng, hết pin hoặc mệt rã rời.

hết — (formal) finished, exhausted; (informal) done, out of. Từ loại: trạng từ/adj/động từ phụ thuộc ngữ cảnh. Nghĩa phổ biến: diễn tả tình trạng không còn, chấm dứt hoặc tiêu hao hoàn toàn. Hướng dùng: dùng (formal) trong văn viết, giao tiếp lịch sự để nói đã kết thúc hoặc cạn kiệt; dùng (informal) trong hội thoại thân mật để nói đã xong, hết hàng, hết pin hoặc mệt rã rời.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.