ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hết trơn trong tiếng Anh

Hết trơn

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hết trơn(Thán từ)

01

Từ dùng để thờ ơ, than thở một ý nào đó.

An informal interjection used to show indifference, resignation, or a sigh—like saying “oh well,” “whatever,” or “that’s just how it is.”

算了

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ dùng để nói lên số lượng đã không có nữa.

An expression used to say that something has completely run out or there is none left (e.g., “It's all gone,” “We're out of it”).

全都没有了

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hết trơn/

hết trơn (informal: completely/utterly) — trạng từ. Nghĩa phổ biến: diễn tả trạng thái đã kết thúc, cạn kiệt hoặc hoàn toàn không còn gì nữa. Dùng trong văn nói, thân mật để nhấn mạnh mức độ (ví dụ hết pin, hết tiền, xong việc). Tránh dùng trong văn viết trang trọng; thay bằng “hoàn toàn”, “hết rồi” hoặc cụm từ tương ứng khi cần lịch sự hoặc trong văn bản chính thức.

hết trơn (informal: completely/utterly) — trạng từ. Nghĩa phổ biến: diễn tả trạng thái đã kết thúc, cạn kiệt hoặc hoàn toàn không còn gì nữa. Dùng trong văn nói, thân mật để nhấn mạnh mức độ (ví dụ hết pin, hết tiền, xong việc). Tránh dùng trong văn viết trang trọng; thay bằng “hoàn toàn”, “hết rồi” hoặc cụm từ tương ứng khi cần lịch sự hoặc trong văn bản chính thức.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.