Hết trơn

Hết trơn(Thán từ)
Từ dùng để thờ ơ, than thở một ý nào đó.
An informal interjection used to show indifference, resignation, or a sigh—like saying “oh well,” “whatever,” or “that’s just how it is.”
算了
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ dùng để nói lên số lượng đã không có nữa.
An expression used to say that something has completely run out or there is none left (e.g., “It's all gone,” “We're out of it”).
全都没有了
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hết trơn (informal: completely/utterly) — trạng từ. Nghĩa phổ biến: diễn tả trạng thái đã kết thúc, cạn kiệt hoặc hoàn toàn không còn gì nữa. Dùng trong văn nói, thân mật để nhấn mạnh mức độ (ví dụ hết pin, hết tiền, xong việc). Tránh dùng trong văn viết trang trọng; thay bằng “hoàn toàn”, “hết rồi” hoặc cụm từ tương ứng khi cần lịch sự hoặc trong văn bản chính thức.
hết trơn (informal: completely/utterly) — trạng từ. Nghĩa phổ biến: diễn tả trạng thái đã kết thúc, cạn kiệt hoặc hoàn toàn không còn gì nữa. Dùng trong văn nói, thân mật để nhấn mạnh mức độ (ví dụ hết pin, hết tiền, xong việc). Tránh dùng trong văn viết trang trọng; thay bằng “hoàn toàn”, “hết rồi” hoặc cụm từ tương ứng khi cần lịch sự hoặc trong văn bản chính thức.
