ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hg trong tiếng Anh

Hg

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hg(Danh từ)

01

Kí hiệu hoá học của nguyên tố thuỷ ngân [L: hydrargyrum]

Hg — the chemical symbol for the element mercury (Latin name: hydrargyrum).

水银

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hg/

(informal) “hg” — viết tắt không chính thức trong tiếng Anh, thường dùng trong tin nhắn và chat để chỉ “how’s going” hoặc “how are you” (không phải dạng chuẩn hóa). Từ này là dạng viết tắt/tiếng lóng, không phải một từ loại cố định, dùng như lời chào tắt. Dùng trong giao tiếp thân mật, nhanh; tránh trong văn bản chính thức, email công việc hoặc khi cần ngôn ngữ trang trọng.

(informal) “hg” — viết tắt không chính thức trong tiếng Anh, thường dùng trong tin nhắn và chat để chỉ “how’s going” hoặc “how are you” (không phải dạng chuẩn hóa). Từ này là dạng viết tắt/tiếng lóng, không phải một từ loại cố định, dùng như lời chào tắt. Dùng trong giao tiếp thân mật, nhanh; tránh trong văn bản chính thức, email công việc hoặc khi cần ngôn ngữ trang trọng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.