Hg

Hg(Danh từ)
Kí hiệu hoá học của nguyên tố thuỷ ngân [L: hydrargyrum]
Hg — the chemical symbol for the element mercury (Latin name: hydrargyrum).
水银
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(informal) “hg” — viết tắt không chính thức trong tiếng Anh, thường dùng trong tin nhắn và chat để chỉ “how’s going” hoặc “how are you” (không phải dạng chuẩn hóa). Từ này là dạng viết tắt/tiếng lóng, không phải một từ loại cố định, dùng như lời chào tắt. Dùng trong giao tiếp thân mật, nhanh; tránh trong văn bản chính thức, email công việc hoặc khi cần ngôn ngữ trang trọng.
(informal) “hg” — viết tắt không chính thức trong tiếng Anh, thường dùng trong tin nhắn và chat để chỉ “how’s going” hoặc “how are you” (không phải dạng chuẩn hóa). Từ này là dạng viết tắt/tiếng lóng, không phải một từ loại cố định, dùng như lời chào tắt. Dùng trong giao tiếp thân mật, nhanh; tránh trong văn bản chính thức, email công việc hoặc khi cần ngôn ngữ trang trọng.
