Hí hí

Hí hí(Cụm từ)
Tiếng cười nhỏ, khúc khích, thường thể hiện sự thích thú, ngượng ngùng hoặc thích bỏ điệu.
A soft, giggling laugh — a quiet, chuckling sound that shows amusement, shyness, or playful coyness
轻声笑
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(informal) “hí hí” — (laughing, giggling) — tiếng cười khúc khích, không trang trọng. Từ là trạng từ/tiếng tượng thanh dùng để diễn tả tiếng cười khẽ, vui nhộn hoặc để biểu lộ sự tinh nghịch, thường xuất hiện trong giao tiếp thân mật, tin nhắn và mạng xã hội. Dùng trong ngôn ngữ không chính thức; tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc tình huống chuyên nghiệp, thay bằng “cười” hoặc diễn đạt trang trọng hơn khi cần.
(informal) “hí hí” — (laughing, giggling) — tiếng cười khúc khích, không trang trọng. Từ là trạng từ/tiếng tượng thanh dùng để diễn tả tiếng cười khẽ, vui nhộn hoặc để biểu lộ sự tinh nghịch, thường xuất hiện trong giao tiếp thân mật, tin nhắn và mạng xã hội. Dùng trong ngôn ngữ không chính thức; tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc tình huống chuyên nghiệp, thay bằng “cười” hoặc diễn đạt trang trọng hơn khi cần.
