Hi hữu

Hi hữu(Tính từ)
Hiếm thấy. hiếm có
Very rare; uncommon; seldom seen
非常罕见
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hi hữu — (formal) rare; (informal) uncommon. Tính từ: diễn tả điều xảy ra rất ít, hiếm gặp hoặc đặc biệt khác thường. Định nghĩa ngắn: sự kiện, tình huống hoặc hiện tượng xuất hiện với tần suất rất thấp. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi viết báo, báo cáo hoặc phát biểu trang trọng; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, kể chuyện bất ngờ hoặc nhấn mạnh tính hiếm của sự việc.
hi hữu — (formal) rare; (informal) uncommon. Tính từ: diễn tả điều xảy ra rất ít, hiếm gặp hoặc đặc biệt khác thường. Định nghĩa ngắn: sự kiện, tình huống hoặc hiện tượng xuất hiện với tần suất rất thấp. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi viết báo, báo cáo hoặc phát biểu trang trọng; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, kể chuyện bất ngờ hoặc nhấn mạnh tính hiếm của sự việc.
