ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hỉ sự trong tiếng Anh

Hỉ sự

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hỉ sự(Danh từ)

01

Việc vui mừng

A joyful event; something to celebrate (a happy occasion or celebration)

喜庆的事情

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hỉ sự/

hỉ sự: (formal) good news, joyful news; (informal) happy news. Danh từ. Danh từ chỉ tin vui, điều đáng mừng hoặc sự kiện mang lại niềm vui cho người nghe. Dùng dạng formal khi thông báo chính thức, trong văn viết hoặc lễ tiết; dùng informal trong giao tiếp thân mật, tin nhắn hoặc vui mừng cá nhân. Thường xuất hiện khi chia sẻ tin cưới, thăng chức, sinh con hoặc các tin mang tính tích cực.

hỉ sự: (formal) good news, joyful news; (informal) happy news. Danh từ. Danh từ chỉ tin vui, điều đáng mừng hoặc sự kiện mang lại niềm vui cho người nghe. Dùng dạng formal khi thông báo chính thức, trong văn viết hoặc lễ tiết; dùng informal trong giao tiếp thân mật, tin nhắn hoặc vui mừng cá nhân. Thường xuất hiện khi chia sẻ tin cưới, thăng chức, sinh con hoặc các tin mang tính tích cực.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.