Hia

Hia(Danh từ)
Giày vải cao cổ, mũi cong, các quan lại xưa thường mang khi mặc lễ phục
A type of traditional high-top cloth shoe with an upturned toe, worn by officials in the past with formal ceremonial dress
高帮鞋,古代官员穿的礼服鞋
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hia (informal: clip-on sandals, flip-flops) — danh từ: đôi dép hở gót, thường làm bằng nhựa hoặc cao su. Nghĩa chính: loại dép đơn giản dùng trong nhà, đi biển hoặc đi chợ, dễ xỏ và tháo. Dùng trong giao tiếp thân mật, thông thường trong văn nói; nếu cần trang trọng hoặc viết văn, dùng “dép” (formal) hoặc “dép xỏ ngón” để tránh ngôn ngữ quá bình dân.
hia (informal: clip-on sandals, flip-flops) — danh từ: đôi dép hở gót, thường làm bằng nhựa hoặc cao su. Nghĩa chính: loại dép đơn giản dùng trong nhà, đi biển hoặc đi chợ, dễ xỏ và tháo. Dùng trong giao tiếp thân mật, thông thường trong văn nói; nếu cần trang trọng hoặc viết văn, dùng “dép” (formal) hoặc “dép xỏ ngón” để tránh ngôn ngữ quá bình dân.
