ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hiện diện trong tiếng Anh

Hiện diện

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hiện diện(Động từ)

01

Có mặt

To be present; to appear (be physically there at a place or event)

出席

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hiện diện/

hiện diện (present, formal) — (to be present/appear, informal) là động từ chỉ sự có mặt hoặc xuất hiện ở một nơi hoặc trong một tình huống. Nghĩa phổ biến: có mặt, xuất hiện trước mắt hoặc trong sự kiện. Dùng dạng trang trọng khi báo cáo, văn bản, thông tin chính thức; dùng dạng thông dụng/informal trong giao tiếp hàng ngày, tin nhắn hoặc miêu tả nhanh sự có mặt.

hiện diện (present, formal) — (to be present/appear, informal) là động từ chỉ sự có mặt hoặc xuất hiện ở một nơi hoặc trong một tình huống. Nghĩa phổ biến: có mặt, xuất hiện trước mắt hoặc trong sự kiện. Dùng dạng trang trọng khi báo cáo, văn bản, thông tin chính thức; dùng dạng thông dụng/informal trong giao tiếp hàng ngày, tin nhắn hoặc miêu tả nhanh sự có mặt.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.