Hiện diện

Hiện diện(Động từ)
Có mặt
To be present; to appear (be physically there at a place or event)
出席
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hiện diện (present, formal) — (to be present/appear, informal) là động từ chỉ sự có mặt hoặc xuất hiện ở một nơi hoặc trong một tình huống. Nghĩa phổ biến: có mặt, xuất hiện trước mắt hoặc trong sự kiện. Dùng dạng trang trọng khi báo cáo, văn bản, thông tin chính thức; dùng dạng thông dụng/informal trong giao tiếp hàng ngày, tin nhắn hoặc miêu tả nhanh sự có mặt.
hiện diện (present, formal) — (to be present/appear, informal) là động từ chỉ sự có mặt hoặc xuất hiện ở một nơi hoặc trong một tình huống. Nghĩa phổ biến: có mặt, xuất hiện trước mắt hoặc trong sự kiện. Dùng dạng trang trọng khi báo cáo, văn bản, thông tin chính thức; dùng dạng thông dụng/informal trong giao tiếp hàng ngày, tin nhắn hoặc miêu tả nhanh sự có mặt.
