ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hiện hình trong tiếng Anh

Hiện hình

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hiện hình(Động từ)

01

[ma quỷ, thần linh] hiện ra cho thấy, theo mê tín

To appear (as a spirit or deity); to manifest (supernaturally), especially in a ghostly or divine form

显现(如鬼神)

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hiện hoặc làm hiện lên trên màn hình

To appear on the screen; to display or make something appear on a screen

显示在屏幕上

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hiện hình/

(formal) materialize, appear; (informal) show up. Động từ ghép: hiện hình chỉ hành động xuất hiện hoặc trở nên rõ rệt sau khi không thấy, thường mang sắc thái bất ngờ hoặc chuyển biến. Dùng trong văn viết, tường thuật, miêu tả sự xuất hiện đột ngột của người, vật, hình ảnh; dùng (formal) khi muốn trang trọng, mô tả rõ ràng; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, thân mật hơn.

(formal) materialize, appear; (informal) show up. Động từ ghép: hiện hình chỉ hành động xuất hiện hoặc trở nên rõ rệt sau khi không thấy, thường mang sắc thái bất ngờ hoặc chuyển biến. Dùng trong văn viết, tường thuật, miêu tả sự xuất hiện đột ngột của người, vật, hình ảnh; dùng (formal) khi muốn trang trọng, mô tả rõ ràng; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, thân mật hơn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.