Hiên nhà

Hiên nhà(Danh từ)
Phần mái che ở phía trên cửa ra vào của ngôi nhà, có thể có hoặc không có cột chống đỡ.
The canopy or awning above the entrance door of a house, sometimes supported by columns or brackets.
屋门口上方的防护罩部分,可能有支柱支撑,也可能没有。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thanh (xà gồ) nằm dọc ở phía trên cửa ra vào hoặc cửa sổ để đỡ mái nhà hoặc che nắng, che mưa.
A horizontal beam placed above a door or window to support the roof or provide shade and rain protection.
Thanh xà nằm dọc phía trên cửa ra vào hoặc cửa sổ, nhằm hỗ trợ mái nhà hoặc che nắng, che mưa.
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Hiên nhà trong tiếng Anh có thể dịch là "veranda" (formal) hoặc "porch" (informal). Đây là danh từ chỉ phần mái hoặc sàn nhà ở phía trước hoặc bên cạnh ngôi nhà. Từ "veranda" thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết, còn "porch" phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Hiên nhà thường được sử dụng để nghỉ ngơi hoặc đón gió tự nhiên.
Hiên nhà trong tiếng Anh có thể dịch là "veranda" (formal) hoặc "porch" (informal). Đây là danh từ chỉ phần mái hoặc sàn nhà ở phía trước hoặc bên cạnh ngôi nhà. Từ "veranda" thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết, còn "porch" phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Hiên nhà thường được sử dụng để nghỉ ngơi hoặc đón gió tự nhiên.
