Hiếp dâm

Hiếp dâm(Động từ)
Dùng sức mạnh bắt [người phụ nữ] phải để cho thoả sự dâm dục
To force someone (usually a woman) to have sexual intercourse against her will; to rape
强奸
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hiếp dâm — rape (formal). danh từ/động từ. Danh từ chỉ hành vi tấn công tình dục bằng vũ lực hoặc ép buộc; động từ chỉ hành động cưỡng bức quan hệ tình dục. Được dùng trong pháp luật, báo chí và khi nói về tội phạm tình dục; sử dụng dạng formal trong văn bản pháp lý và khi báo cáo; không dùng như từ thân mật hay thông tục, tránh lặp lại ngoài ngữ cảnh nghiêm trọng và cần tôn trọng nạn nhân.
hiếp dâm — rape (formal). danh từ/động từ. Danh từ chỉ hành vi tấn công tình dục bằng vũ lực hoặc ép buộc; động từ chỉ hành động cưỡng bức quan hệ tình dục. Được dùng trong pháp luật, báo chí và khi nói về tội phạm tình dục; sử dụng dạng formal trong văn bản pháp lý và khi báo cáo; không dùng như từ thân mật hay thông tục, tránh lặp lại ngoài ngữ cảnh nghiêm trọng và cần tôn trọng nạn nhân.
