ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hiểu biết trong tiếng Anh

Hiểu biết

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hiểu biết (Động từ)

01

Biết rõ, hiểu thấu

To know well; to understand deeply

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Biết và có thái độ cảm thông với người khác

To understand and show empathy toward others; to be understanding

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Hiểu biết (Danh từ)

01

Điều hiểu biết

Knowledge; what someone knows or understands

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hiểu biết/

hiểu biết — English: knowledge (formal), understanding/awareness (informal). Danh từ. Hiểu biết chỉ khả năng nắm bắt thông tin, kiến thức hoặc sự hiểu rõ về một vấn đề; thường chỉ mức độ kiến thức hoặc hiểu biết của một người. Dùng dạng chính thức khi nói về học vấn, chuyên môn hoặc trình độ; dùng dạng thân mật khi nói về nhận thức, sự hiểu hoặc kinh nghiệm cá nhân trong giao tiếp hàng ngày.

hiểu biết — English: knowledge (formal), understanding/awareness (informal). Danh từ. Hiểu biết chỉ khả năng nắm bắt thông tin, kiến thức hoặc sự hiểu rõ về một vấn đề; thường chỉ mức độ kiến thức hoặc hiểu biết của một người. Dùng dạng chính thức khi nói về học vấn, chuyên môn hoặc trình độ; dùng dạng thân mật khi nói về nhận thức, sự hiểu hoặc kinh nghiệm cá nhân trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.