Hiểu lầm

Hiểu lầm(Động từ)
Có ý kiến sai về người khác
To misunderstand someone; to have a wrong or mistaken opinion about someone
误解他人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hiểu lầm — (formal) misunderstanding; (informal) mix-up. danh từ. Hiểu lầm là sự nhận thức sai hoặc giải thích nhầm ý của người khác dẫn đến kết luận không chính xác. Dùng dạng formal trong văn viết, báo chí, giao tiếp lịch sự; dùng informal khi nói chuyện thân mật hoặc khi muốn nhẹ nhàng hóa sự việc (ví dụ: chỉ là một mix-up), chú trọng giải thích để tránh xung đột và khôi phục thông tin chính xác.
hiểu lầm — (formal) misunderstanding; (informal) mix-up. danh từ. Hiểu lầm là sự nhận thức sai hoặc giải thích nhầm ý của người khác dẫn đến kết luận không chính xác. Dùng dạng formal trong văn viết, báo chí, giao tiếp lịch sự; dùng informal khi nói chuyện thân mật hoặc khi muốn nhẹ nhàng hóa sự việc (ví dụ: chỉ là một mix-up), chú trọng giải thích để tránh xung đột và khôi phục thông tin chính xác.
