ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hiệu năng trong tiếng Anh

Hiệu năng

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hiệu năng(Danh từ)

01

Khả năng có thể mang lại kết quả khi dùng đến

Performance; the ability of something to produce results or work effectively when used

性能

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hiệu năng/

(formal) performance; (informal) efficiency — danh từ. Hiệu năng: danh từ chỉ khả năng hoạt động, tốc độ và công suất thực tế của thiết bị, hệ thống hoặc phần mềm khi thực hiện nhiệm vụ. Dùng (formal) khi mô tả báo cáo kỹ thuật, đánh giá chuyên môn; có thể dùng (informal) khi nói chung về mức độ hiệu quả trong giao tiếp hàng ngày hoặc trao đổi không chính thức về thiết bị và ứng dụng.

(formal) performance; (informal) efficiency — danh từ. Hiệu năng: danh từ chỉ khả năng hoạt động, tốc độ và công suất thực tế của thiết bị, hệ thống hoặc phần mềm khi thực hiện nhiệm vụ. Dùng (formal) khi mô tả báo cáo kỹ thuật, đánh giá chuyên môn; có thể dùng (informal) khi nói chung về mức độ hiệu quả trong giao tiếp hàng ngày hoặc trao đổi không chính thức về thiết bị và ứng dụng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.