ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hiệu quả trong tiếng Anh

Hiệu quả

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hiệu quả(Danh từ)

01

Kết quả thực của việc làm mang lại

The actual result or outcome produced by an action; effectiveness

效果

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hiệu quả/

(formal) effective; (informal) efficient. Tính từ. Tính từ chỉ khả năng đạt kết quả mong muốn hoặc tạo ra tác dụng; dùng để mô tả phương pháp, biện pháp, sản phẩm hoặc sự vận hành. Dùng dạng trang trọng khi viết báo cáo, thuyết trình, hồ sơ công việc; dùng dạng thân mật hoặc nói chuyện hàng ngày khi khen năng suất, kết quả nhanh chóng giữa đồng nghiệp hoặc bạn bè. Sử dụng linh hoạt theo ngữ cảnh chuyên môn hay đời thường.

(formal) effective; (informal) efficient. Tính từ. Tính từ chỉ khả năng đạt kết quả mong muốn hoặc tạo ra tác dụng; dùng để mô tả phương pháp, biện pháp, sản phẩm hoặc sự vận hành. Dùng dạng trang trọng khi viết báo cáo, thuyết trình, hồ sơ công việc; dùng dạng thân mật hoặc nói chuyện hàng ngày khi khen năng suất, kết quả nhanh chóng giữa đồng nghiệp hoặc bạn bè. Sử dụng linh hoạt theo ngữ cảnh chuyên môn hay đời thường.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.