Hiểu sai

Hiểu sai(Cụm từ)
Hiểu không đúng ý hoặc ý nghĩa của điều gì đó.
To misunderstand or misinterpret something.
误解或错误理解某事的意思。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hiểu không đúng ý nghĩa hoặc chủ ý của người khác
To misunderstand; to interpret incorrectly
误解;错误地理解他人意图或意思
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Hiểu sai" dịch sang tiếng Anh là "misunderstand" (formal) hoặc "get wrong" (informal). Đây là cụm động từ chỉ hành động hiểu không chính xác hoặc hiểu lầm ý của người khác. "Hiểu sai" thường được dùng khi muốn nhấn mạnh việc nhận thức hoặc giải thích thông tin bị sai lệch. Trong giao tiếp trang trọng, nên sử dụng "misunderstand", còn trong tình huống thân mật, "get wrong" phù hợp hơn.
"Hiểu sai" dịch sang tiếng Anh là "misunderstand" (formal) hoặc "get wrong" (informal). Đây là cụm động từ chỉ hành động hiểu không chính xác hoặc hiểu lầm ý của người khác. "Hiểu sai" thường được dùng khi muốn nhấn mạnh việc nhận thức hoặc giải thích thông tin bị sai lệch. Trong giao tiếp trang trọng, nên sử dụng "misunderstand", còn trong tình huống thân mật, "get wrong" phù hợp hơn.
