ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hiểu sai trong tiếng Anh

Hiểu sai

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hiểu sai(Cụm từ)

01

Hiểu không đúng ý hoặc ý nghĩa của điều gì đó.

To misunderstand or misinterpret something.

误解或错误理解某事的意思。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hiểu không đúng ý nghĩa hoặc chủ ý của người khác

To misunderstand; to interpret incorrectly

误解;错误地理解他人意图或意思

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hiểu sai/

"Hiểu sai" dịch sang tiếng Anh là "misunderstand" (formal) hoặc "get wrong" (informal). Đây là cụm động từ chỉ hành động hiểu không chính xác hoặc hiểu lầm ý của người khác. "Hiểu sai" thường được dùng khi muốn nhấn mạnh việc nhận thức hoặc giải thích thông tin bị sai lệch. Trong giao tiếp trang trọng, nên sử dụng "misunderstand", còn trong tình huống thân mật, "get wrong" phù hợp hơn.

"Hiểu sai" dịch sang tiếng Anh là "misunderstand" (formal) hoặc "get wrong" (informal). Đây là cụm động từ chỉ hành động hiểu không chính xác hoặc hiểu lầm ý của người khác. "Hiểu sai" thường được dùng khi muốn nhấn mạnh việc nhận thức hoặc giải thích thông tin bị sai lệch. Trong giao tiếp trang trọng, nên sử dụng "misunderstand", còn trong tình huống thân mật, "get wrong" phù hợp hơn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.