Hiểu

Hiểu(Động từ)
Nhận ra ý nghĩa, bản chất, lí lẽ của cái gì, bằng sự vận dụng trí tuệ
To understand; to grasp the meaning, nature, or reason of something through thinking or intelligence
理解
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Biết được ý nghĩ, tình cảm, quan điểm của người khác
To understand (someone’s thoughts, feelings, or point of view); to grasp what another person means or feels
理解
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hiểu (understand) (formal/informal: get, grasp) — động từ chỉ khả năng nhận biết, nắm bắt ý nghĩa, thông tin hoặc cảm xúc của ai/cái gì. Nghĩa phổ biến là nhận ra và giải thích được nội dung hoặc lý do. Dùng dạng trang trọng khi giải thích, học thuật hoặc giao tiếp lịch sự; dùng dạng không chính thức (get/grasp) khi nói chuyện thân mật, nhanh gọn với bạn bè hoặc đồng nghiệp thân thiết.
hiểu (understand) (formal/informal: get, grasp) — động từ chỉ khả năng nhận biết, nắm bắt ý nghĩa, thông tin hoặc cảm xúc của ai/cái gì. Nghĩa phổ biến là nhận ra và giải thích được nội dung hoặc lý do. Dùng dạng trang trọng khi giải thích, học thuật hoặc giao tiếp lịch sự; dùng dạng không chính thức (get/grasp) khi nói chuyện thân mật, nhanh gọn với bạn bè hoặc đồng nghiệp thân thiết.
