Hiệu ứng

Hiệu ứng(Danh từ)
Sự biến đổi của một hệ nào đó khi chịu tác động của một tác nhân nhất định
Effect — the change that happens in a system when it is influenced or acted on by something
影响
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hiệu ứng — English: effect (formal), impact/impact (informal) — danh từ. Hiệu ứng chỉ kết quả hoặc thay đổi do một nguyên nhân, sự kiện hoặc tác động gây ra, thường dùng mô tả thay đổi quan sát được trong khoa học, truyền thông hoặc tâm lý. Dùng thuật ngữ chính thức khi viết học thuật hoặc báo cáo (effect), dùng dạng thông dụng/không trang trọng khi giao tiếp hàng ngày để nhấn mạnh tác động hoặc hậu quả (impact).
hiệu ứng — English: effect (formal), impact/impact (informal) — danh từ. Hiệu ứng chỉ kết quả hoặc thay đổi do một nguyên nhân, sự kiện hoặc tác động gây ra, thường dùng mô tả thay đổi quan sát được trong khoa học, truyền thông hoặc tâm lý. Dùng thuật ngữ chính thức khi viết học thuật hoặc báo cáo (effect), dùng dạng thông dụng/không trang trọng khi giao tiếp hàng ngày để nhấn mạnh tác động hoặc hậu quả (impact).
