ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hình cầu trong tiếng Anh

Hình cầu

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hình cầu(Danh từ)

01

Phần không gian giới hạn bởi một mặt cầu

Sphere (the solid region of space enclosed by a spherical surface; the 3D ball shape)

球体

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hình cầu/

(formal) sphere; (informal) ball — danh từ. Hình cầu là hình khối ba chiều có mọi điểm trên bề mặt cách đều tâm; dạng tròn, không có cạnh. Dùng thuật ngữ khoa học hoặc kỹ thuật khi mô tả hình học, vật lý, mô hình 3D (formal); dùng từ thay thế “ball” hoặc “quả bóng” trong ngôn ngữ đời thường khi nói về đồ vật tròn dễ cầm (informal).

(formal) sphere; (informal) ball — danh từ. Hình cầu là hình khối ba chiều có mọi điểm trên bề mặt cách đều tâm; dạng tròn, không có cạnh. Dùng thuật ngữ khoa học hoặc kỹ thuật khi mô tả hình học, vật lý, mô hình 3D (formal); dùng từ thay thế “ball” hoặc “quả bóng” trong ngôn ngữ đời thường khi nói về đồ vật tròn dễ cầm (informal).

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.