Hình cầu

Hình cầu(Danh từ)
Phần không gian giới hạn bởi một mặt cầu
Sphere (the solid region of space enclosed by a spherical surface; the 3D ball shape)
球体
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) sphere; (informal) ball — danh từ. Hình cầu là hình khối ba chiều có mọi điểm trên bề mặt cách đều tâm; dạng tròn, không có cạnh. Dùng thuật ngữ khoa học hoặc kỹ thuật khi mô tả hình học, vật lý, mô hình 3D (formal); dùng từ thay thế “ball” hoặc “quả bóng” trong ngôn ngữ đời thường khi nói về đồ vật tròn dễ cầm (informal).
(formal) sphere; (informal) ball — danh từ. Hình cầu là hình khối ba chiều có mọi điểm trên bề mặt cách đều tâm; dạng tròn, không có cạnh. Dùng thuật ngữ khoa học hoặc kỹ thuật khi mô tả hình học, vật lý, mô hình 3D (formal); dùng từ thay thế “ball” hoặc “quả bóng” trong ngôn ngữ đời thường khi nói về đồ vật tròn dễ cầm (informal).
