Hình chữ nhật

Hình chữ nhật(Danh từ)
Hình bình hành có một góc là góc vuông [do đó bốn góc là góc vuông]
A rectangle — a four-sided parallelogram with one right angle (so all four angles are right angles)
矩形
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) rectangle; (informal) rectangle (không có từ thông dụng thay thế). Danh từ. Hình chữ nhật là hình tứ giác có bốn góc vuông và hai cặp cạnh đối song song, thường dùng để chỉ hình dạng có chiều dài khác chiều rộng. Dùng thuật ngữ chính thức trong toán học, kỹ thuật và mô tả hình học; trong giao tiếp thông thường, nói trực tiếp "hình chữ nhật" là đủ, không cần từ thân mật hơn.
(formal) rectangle; (informal) rectangle (không có từ thông dụng thay thế). Danh từ. Hình chữ nhật là hình tứ giác có bốn góc vuông và hai cặp cạnh đối song song, thường dùng để chỉ hình dạng có chiều dài khác chiều rộng. Dùng thuật ngữ chính thức trong toán học, kỹ thuật và mô tả hình học; trong giao tiếp thông thường, nói trực tiếp "hình chữ nhật" là đủ, không cần từ thân mật hơn.
