ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hình chữ nhật trong tiếng Anh

Hình chữ nhật

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hình chữ nhật(Danh từ)

01

Hình bình hành có một góc là góc vuông [do đó bốn góc là góc vuông]

A rectangle — a four-sided parallelogram with one right angle (so all four angles are right angles)

矩形

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hình chữ nhật/

(formal) rectangle; (informal) rectangle (không có từ thông dụng thay thế). Danh từ. Hình chữ nhật là hình tứ giác có bốn góc vuông và hai cặp cạnh đối song song, thường dùng để chỉ hình dạng có chiều dài khác chiều rộng. Dùng thuật ngữ chính thức trong toán học, kỹ thuật và mô tả hình học; trong giao tiếp thông thường, nói trực tiếp "hình chữ nhật" là đủ, không cần từ thân mật hơn.

(formal) rectangle; (informal) rectangle (không có từ thông dụng thay thế). Danh từ. Hình chữ nhật là hình tứ giác có bốn góc vuông và hai cặp cạnh đối song song, thường dùng để chỉ hình dạng có chiều dài khác chiều rộng. Dùng thuật ngữ chính thức trong toán học, kỹ thuật và mô tả hình học; trong giao tiếp thông thường, nói trực tiếp "hình chữ nhật" là đủ, không cần từ thân mật hơn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.