Hình nộm

Hình nộm(Danh từ)
Hình người giả, thường được làm vật để tượng trưng, thay thế cho một kẻ xấu
A human-shaped figure or dummy, often made to represent or stand in for a person (sometimes used as a symbol for someone disliked or to be punished)
人形象
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hình nộm — English: scarecrow (formal), dummy/mannequin (informal). Danh từ. Hình nộm là đồ vật hình người dùng để xua đuổi chim rơi vào ruộng, trưng bày quần áo hoặc làm đạo cụ. Dùng “scarecrow” khi nói về hình nộm trong nông nghiệp hoặc văn bản trang trọng; dùng “dummy/mannequin” khi nói về mô hình trưng bày quần áo, luyện tập hoặc trong ngữ cảnh thân mật, phi chính thức.
hình nộm — English: scarecrow (formal), dummy/mannequin (informal). Danh từ. Hình nộm là đồ vật hình người dùng để xua đuổi chim rơi vào ruộng, trưng bày quần áo hoặc làm đạo cụ. Dùng “scarecrow” khi nói về hình nộm trong nông nghiệp hoặc văn bản trang trọng; dùng “dummy/mannequin” khi nói về mô hình trưng bày quần áo, luyện tập hoặc trong ngữ cảnh thân mật, phi chính thức.
