ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hình nộm trong tiếng Anh

Hình nộm

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hình nộm(Danh từ)

01

Hình người giả, thường được làm vật để tượng trưng, thay thế cho một kẻ xấu

A human-shaped figure or dummy, often made to represent or stand in for a person (sometimes used as a symbol for someone disliked or to be punished)

人形象

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hình nộm/

hình nộm — English: scarecrow (formal), dummy/mannequin (informal). Danh từ. Hình nộm là đồ vật hình người dùng để xua đuổi chim rơi vào ruộng, trưng bày quần áo hoặc làm đạo cụ. Dùng “scarecrow” khi nói về hình nộm trong nông nghiệp hoặc văn bản trang trọng; dùng “dummy/mannequin” khi nói về mô hình trưng bày quần áo, luyện tập hoặc trong ngữ cảnh thân mật, phi chính thức.

hình nộm — English: scarecrow (formal), dummy/mannequin (informal). Danh từ. Hình nộm là đồ vật hình người dùng để xua đuổi chim rơi vào ruộng, trưng bày quần áo hoặc làm đạo cụ. Dùng “scarecrow” khi nói về hình nộm trong nông nghiệp hoặc văn bản trang trọng; dùng “dummy/mannequin” khi nói về mô hình trưng bày quần áo, luyện tập hoặc trong ngữ cảnh thân mật, phi chính thức.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.