ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hình tam giác trong tiếng Anh

Hình tam giác

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hình tam giác(Danh từ)

01

Xem tam giác

Triangle (a three-sided geometric shape)

三角形

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hình tam giác/

hình tam giác (triangle) *(formal)*; không có dạng thông tục phổ biến. danh từ: hình học. Hình tam giác là đa giác ba cạnh và ba đỉnh, xác định bởi ba đoạn thẳng nối các đỉnh. Dùng thuật ngữ chính thức trong toán, kỹ thuật, thiết kế; không dùng từ bình dân khi cần chính xác. Trong giao tiếp hàng ngày người nói vẫn dùng ‘tam giác’ rút gọn cho ngắn gọn.

hình tam giác (triangle) *(formal)*; không có dạng thông tục phổ biến. danh từ: hình học. Hình tam giác là đa giác ba cạnh và ba đỉnh, xác định bởi ba đoạn thẳng nối các đỉnh. Dùng thuật ngữ chính thức trong toán, kỹ thuật, thiết kế; không dùng từ bình dân khi cần chính xác. Trong giao tiếp hàng ngày người nói vẫn dùng ‘tam giác’ rút gọn cho ngắn gọn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.