Hình vẽ minh họa

Hình vẽ minh họa(Danh từ)
Bức tranh hoặc bản vẽ được dùng để làm rõ, giải thích hoặc bổ sung cho nội dung văn bản hoặc bài giảng.
An illustration or drawing used to clarify, explain, or add to the content of a text or lecture.
插图
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hình vẽ minh họa — English: illustration (formal), picture/illustration (informal). Danh từ. Là hình ảnh được vẽ hoặc thiết kế để giải thích, minh họa ý tưởng, khái niệm hoặc quy trình. Thường dùng trong sách, bài giảng, báo cáo để làm rõ nội dung. Dùng hình vẽ minh họa (formal) trong văn bản chính thức, báo cáo; dùng picture/illustration (informal) khi nói chuyện hàng ngày hoặc giải thích nhanh với người khác.
hình vẽ minh họa — English: illustration (formal), picture/illustration (informal). Danh từ. Là hình ảnh được vẽ hoặc thiết kế để giải thích, minh họa ý tưởng, khái niệm hoặc quy trình. Thường dùng trong sách, bài giảng, báo cáo để làm rõ nội dung. Dùng hình vẽ minh họa (formal) trong văn bản chính thức, báo cáo; dùng picture/illustration (informal) khi nói chuyện hàng ngày hoặc giải thích nhanh với người khác.
