ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hình vẽ minh họa trong tiếng Anh

Hình vẽ minh họa

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hình vẽ minh họa(Danh từ)

01

Bức tranh hoặc bản vẽ được dùng để làm rõ, giải thích hoặc bổ sung cho nội dung văn bản hoặc bài giảng.

An illustration or drawing used to clarify, explain, or add to the content of a text or lecture.

插图

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hình vẽ minh họa/

hình vẽ minh họa — English: illustration (formal), picture/illustration (informal). Danh từ. Là hình ảnh được vẽ hoặc thiết kế để giải thích, minh họa ý tưởng, khái niệm hoặc quy trình. Thường dùng trong sách, bài giảng, báo cáo để làm rõ nội dung. Dùng hình vẽ minh họa (formal) trong văn bản chính thức, báo cáo; dùng picture/illustration (informal) khi nói chuyện hàng ngày hoặc giải thích nhanh với người khác.

hình vẽ minh họa — English: illustration (formal), picture/illustration (informal). Danh từ. Là hình ảnh được vẽ hoặc thiết kế để giải thích, minh họa ý tưởng, khái niệm hoặc quy trình. Thường dùng trong sách, bài giảng, báo cáo để làm rõ nội dung. Dùng hình vẽ minh họa (formal) trong văn bản chính thức, báo cáo; dùng picture/illustration (informal) khi nói chuyện hàng ngày hoặc giải thích nhanh với người khác.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.