Hổ

Hổ(Danh từ)
Thú dữ lớn, cùng họ với mèo, lông màu vàng hoặc trắng có vằn đen
Tiger — a large wild cat with yellow or white fur and black stripes
老虎
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hổ — English: tiger (formal). danh từ. Con vật lớn, ăn thịt, có sọc đen trên thân vàng cam; biểu tượng sức mạnh, dũng mãnh. Dùng khi nói về loài động vật, văn hóa, biểu tượng hoặc thành ngữ; không có dạng thông dụng khác. Trong văn viết, báo chí và học thuật dùng từ này; trong lời nói hàng ngày cũng dùng giống nhau, ít khi thay bằng từ khác, tránh nhầm lẫn với nghĩa bóng trong ngữ cảnh trừu tượng.
hổ — English: tiger (formal). danh từ. Con vật lớn, ăn thịt, có sọc đen trên thân vàng cam; biểu tượng sức mạnh, dũng mãnh. Dùng khi nói về loài động vật, văn hóa, biểu tượng hoặc thành ngữ; không có dạng thông dụng khác. Trong văn viết, báo chí và học thuật dùng từ này; trong lời nói hàng ngày cũng dùng giống nhau, ít khi thay bằng từ khác, tránh nhầm lẫn với nghĩa bóng trong ngữ cảnh trừu tượng.
