Hố

Hố(Danh từ)
Chỗ lõm sâu xuống, to và rộng [thường được đào ở mặt đất]
A pit — a large, deep hollow dug in or formed in the ground
坑
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hố(Tính từ)
Ở vào tình thế do sơ suất mà bị thiệt
To be put at a disadvantage or suffer loss because of a mistake or carelessness; to be left in a bad situation due to one's own oversight (e.g., 'to be short-changed' or 'to be left in the lurch' because of a slip-up).
因失误而受损
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hố — English: pit, hole (formal); hole, pit (informal). Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: chỗ rỗng lõm trên mặt đất hoặc bề mặt, có thể do đào hoặc sụt lún. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi mô tả kỹ thuật, xây dựng hoặc tai nạn; dùng dạng thông dụng, thân mật khi nói chuyện hàng ngày về ổ gà, lỗ trên đường, hoặc chỗ lõm nhỏ.
hố — English: pit, hole (formal); hole, pit (informal). Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: chỗ rỗng lõm trên mặt đất hoặc bề mặt, có thể do đào hoặc sụt lún. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi mô tả kỹ thuật, xây dựng hoặc tai nạn; dùng dạng thông dụng, thân mật khi nói chuyện hàng ngày về ổ gà, lỗ trên đường, hoặc chỗ lõm nhỏ.
