ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hố trong tiếng Anh

Hố

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hố(Danh từ)

01

Chỗ lõm sâu xuống, to và rộng [thường được đào ở mặt đất]

A pit — a large, deep hollow dug in or formed in the ground

坑

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Hố(Tính từ)

01

Ở vào tình thế do sơ suất mà bị thiệt

To be put at a disadvantage or suffer loss because of a mistake or carelessness; to be left in a bad situation due to one's own oversight (e.g., 'to be short-changed' or 'to be left in the lurch' because of a slip-up).

因失误而受损

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hố/

hố — English: pit, hole (formal); hole, pit (informal). Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: chỗ rỗng lõm trên mặt đất hoặc bề mặt, có thể do đào hoặc sụt lún. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi mô tả kỹ thuật, xây dựng hoặc tai nạn; dùng dạng thông dụng, thân mật khi nói chuyện hàng ngày về ổ gà, lỗ trên đường, hoặc chỗ lõm nhỏ.

hố — English: pit, hole (formal); hole, pit (informal). Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: chỗ rỗng lõm trên mặt đất hoặc bề mặt, có thể do đào hoặc sụt lún. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi mô tả kỹ thuật, xây dựng hoặc tai nạn; dùng dạng thông dụng, thân mật khi nói chuyện hàng ngày về ổ gà, lỗ trên đường, hoặc chỗ lõm nhỏ.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.