Hồ bơi

Hồ bơi(Danh từ)
Công trình chứa nước, được xây dựng để bơi lội hoặc tập bơi.
A man-made structure or facility filled with water where people swim or learn to swim; a swimming pool.
游泳池
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) swimming pool; (informal) pool — danh từ. Hồ bơi là khu vực chứa nước được xây dựng để bơi lội, tập thể thao hoặc giải trí. Danh từ chỉ nơi dành cho hoạt động bơi, có thể công cộng, tư nhân hoặc trong khách sạn. Dùng dạng formal khi dịch văn bản, hướng dẫn hoặc giao tiếp trang trọng; dùng informal “pool” khi nói chuyện nhẹ nhàng, thân mật với người biết tiếng Anh.
(formal) swimming pool; (informal) pool — danh từ. Hồ bơi là khu vực chứa nước được xây dựng để bơi lội, tập thể thao hoặc giải trí. Danh từ chỉ nơi dành cho hoạt động bơi, có thể công cộng, tư nhân hoặc trong khách sạn. Dùng dạng formal khi dịch văn bản, hướng dẫn hoặc giao tiếp trang trọng; dùng informal “pool” khi nói chuyện nhẹ nhàng, thân mật với người biết tiếng Anh.
