Ho đờm

Ho đờm(Danh từ)
Loại ho có kèm theo đờm tiết ra từ cổ họng, thường gặp trong các bệnh về đường hô hấp.
A cough that produces phlegm or mucus from the throat or chest; commonly called a productive cough.
咳嗽时有痰
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ho đờm — cough up phlegm (formal), bring up sputum (informal) — động từ mô tả hành động khạc hoặc ho để tống đờm, chất nhầy từ đường hô hấp ra ngoài. Định nghĩa ngắn: tống chất nhầy đặc, thường do viêm họng hoặc nhiễm trùng phổi. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal trong y tế, hồ sơ khám bệnh; dạng informal khi nói chuyện hàng ngày hoặc mô tả triệu chứng với người thân.
ho đờm — cough up phlegm (formal), bring up sputum (informal) — động từ mô tả hành động khạc hoặc ho để tống đờm, chất nhầy từ đường hô hấp ra ngoài. Định nghĩa ngắn: tống chất nhầy đặc, thường do viêm họng hoặc nhiễm trùng phổi. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal trong y tế, hồ sơ khám bệnh; dạng informal khi nói chuyện hàng ngày hoặc mô tả triệu chứng với người thân.
