ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ho gà trong tiếng Anh

Ho gà

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ho gà(Danh từ)

01

Bệnh ho ở trẻ em, dễ lây và kéo dài ngày, gây những cơn ho rũ rượi từng hồi và có tiếng rít

Whooping cough — a contagious childhood illness that causes prolonged, repeated coughing fits with a characteristic high-pitched “whoop” sound when the child breathes in.

百日咳

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ho gà/

ho gà — (formal) whooping cough; (informal) pertussis. danh từ: bệnh nhiễm trùng đường hô hấp do vi khuẩn Bordetella pertussis. Định nghĩa ngắn: gây ho kéo dài, từng cơn, có thể kèm rối loạn hô hấp ở trẻ em. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức “whooping cough”/“pertussis” trong y tế, văn bản; dạng thông dụng “whooping cough” khi giải thích cho người không chuyên.

ho gà — (formal) whooping cough; (informal) pertussis. danh từ: bệnh nhiễm trùng đường hô hấp do vi khuẩn Bordetella pertussis. Định nghĩa ngắn: gây ho kéo dài, từng cơn, có thể kèm rối loạn hô hấp ở trẻ em. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức “whooping cough”/“pertussis” trong y tế, văn bản; dạng thông dụng “whooping cough” khi giải thích cho người không chuyên.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.