Ho gà

Ho gà(Danh từ)
Bệnh ho ở trẻ em, dễ lây và kéo dài ngày, gây những cơn ho rũ rượi từng hồi và có tiếng rít
Whooping cough — a contagious childhood illness that causes prolonged, repeated coughing fits with a characteristic high-pitched “whoop” sound when the child breathes in.
百日咳
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ho gà — (formal) whooping cough; (informal) pertussis. danh từ: bệnh nhiễm trùng đường hô hấp do vi khuẩn Bordetella pertussis. Định nghĩa ngắn: gây ho kéo dài, từng cơn, có thể kèm rối loạn hô hấp ở trẻ em. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức “whooping cough”/“pertussis” trong y tế, văn bản; dạng thông dụng “whooping cough” khi giải thích cho người không chuyên.
ho gà — (formal) whooping cough; (informal) pertussis. danh từ: bệnh nhiễm trùng đường hô hấp do vi khuẩn Bordetella pertussis. Định nghĩa ngắn: gây ho kéo dài, từng cơn, có thể kèm rối loạn hô hấp ở trẻ em. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức “whooping cough”/“pertussis” trong y tế, văn bản; dạng thông dụng “whooping cough” khi giải thích cho người không chuyên.
