Hộ gia đình

Hộ gia đình(Danh từ)
Tập hợp người cùng sống trong một nhà, có chung thu nhập và chi tiêu.
A group of people living together in one house, sharing income and expenses.
住在同一屋檐下,共同生活并分担收入和开支的一群人。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một nhóm người sống chung trong một nhà, có quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân, hoặc tổ chức thành một đơn vị kinh tế gia đình.
A group of people living together in one house, having kinship or marriage relations, or organized as an economic family unit.
一群生活在同一屋檐下,有血缘或婚姻关系,或组成经济单位的人。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Hộ gia đình" dịch sang tiếng Anh là "household" (formal). Đây là danh từ chỉ một nhóm người sống cùng nhau trong một mái nhà, thường bao gồm các thành viên trong gia đình hoặc người thân. Thuật ngữ này được dùng chủ yếu trong ngữ cảnh chính thức như thống kê dân số, pháp luật hoặc các nghiên cứu xã hội, không có dạng thông tục phổ biến.
"Hộ gia đình" dịch sang tiếng Anh là "household" (formal). Đây là danh từ chỉ một nhóm người sống cùng nhau trong một mái nhà, thường bao gồm các thành viên trong gia đình hoặc người thân. Thuật ngữ này được dùng chủ yếu trong ngữ cảnh chính thức như thống kê dân số, pháp luật hoặc các nghiên cứu xã hội, không có dạng thông tục phổ biến.
