ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hộ gia đình trong tiếng Anh

Hộ gia đình

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hộ gia đình(Danh từ)

01

Tập hợp người cùng sống trong một nhà, có chung thu nhập và chi tiêu.

A group of people living together in one house, sharing income and expenses.

住在同一屋檐下,共同生活并分担收入和开支的一群人。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một nhóm người sống chung trong một nhà, có quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân, hoặc tổ chức thành một đơn vị kinh tế gia đình.

A group of people living together in one house, having kinship or marriage relations, or organized as an economic family unit.

一群生活在同一屋檐下,有血缘或婚姻关系,或组成经济单位的人。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hộ gia đình/

"Hộ gia đình" dịch sang tiếng Anh là "household" (formal). Đây là danh từ chỉ một nhóm người sống cùng nhau trong một mái nhà, thường bao gồm các thành viên trong gia đình hoặc người thân. Thuật ngữ này được dùng chủ yếu trong ngữ cảnh chính thức như thống kê dân số, pháp luật hoặc các nghiên cứu xã hội, không có dạng thông tục phổ biến.

"Hộ gia đình" dịch sang tiếng Anh là "household" (formal). Đây là danh từ chỉ một nhóm người sống cùng nhau trong một mái nhà, thường bao gồm các thành viên trong gia đình hoặc người thân. Thuật ngữ này được dùng chủ yếu trong ngữ cảnh chính thức như thống kê dân số, pháp luật hoặc các nghiên cứu xã hội, không có dạng thông tục phổ biến.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.