Hộ khẩu

Hộ khẩu(Danh từ)
Người ở trong một hộ
Household member — a person who lives in the same household (part of the same family unit or registered home)
家庭成员
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Sổ hộ khẩu [nói tắt]
Household registration book (short for “household register”) — the official document recording members of a household and their addresses
户口簿
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) household registration; (informal) residency record. Danh từ. Hộ khẩu là giấy tờ hoặc sổ đăng ký nơi cư trú chính thức của một gia đình, xác định quyền lợi hành chính và khai báo dân cư. Dùng từ chính thức trong văn bản hành chính, thủ tục nhà nước; có thể dùng dạng thông dụng “residency record” khi giải thích cho người nước ngoài, tránh lóng trong giao tiếp trang trọng.
(formal) household registration; (informal) residency record. Danh từ. Hộ khẩu là giấy tờ hoặc sổ đăng ký nơi cư trú chính thức của một gia đình, xác định quyền lợi hành chính và khai báo dân cư. Dùng từ chính thức trong văn bản hành chính, thủ tục nhà nước; có thể dùng dạng thông dụng “residency record” khi giải thích cho người nước ngoài, tránh lóng trong giao tiếp trang trọng.
