ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hộ khẩu trong tiếng Anh

Hộ khẩu

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hộ khẩu(Danh từ)

01

Người ở trong một hộ

Household member — a person who lives in the same household (part of the same family unit or registered home)

家庭成员

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Sổ hộ khẩu [nói tắt]

Household registration book (short for “household register”) — the official document recording members of a household and their addresses

户口簿

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hộ khẩu/

(formal) household registration; (informal) residency record. Danh từ. Hộ khẩu là giấy tờ hoặc sổ đăng ký nơi cư trú chính thức của một gia đình, xác định quyền lợi hành chính và khai báo dân cư. Dùng từ chính thức trong văn bản hành chính, thủ tục nhà nước; có thể dùng dạng thông dụng “residency record” khi giải thích cho người nước ngoài, tránh lóng trong giao tiếp trang trọng.

(formal) household registration; (informal) residency record. Danh từ. Hộ khẩu là giấy tờ hoặc sổ đăng ký nơi cư trú chính thức của một gia đình, xác định quyền lợi hành chính và khai báo dân cư. Dùng từ chính thức trong văn bản hành chính, thủ tục nhà nước; có thể dùng dạng thông dụng “residency record” khi giải thích cho người nước ngoài, tránh lóng trong giao tiếp trang trọng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.