ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hồ sơ trong tiếng Anh

Hồ sơ

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hồ sơ(Danh từ)

01

Tập hợp tài liệu có liên quan với nhau về một người, một sự việc hay một vấn đề

A collection of documents related to a person, event, or issue (e.g., files or records kept together for reference).

文件集合

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hồ sơ/

(formal) dossier, profile; (informal) file. Danh từ. Hồ sơ là tập hợp các tài liệu hoặc thông tin ghi lại lý lịch, quá trình, hoặc dữ liệu liên quan đến một cá nhân, tổ chức hay sự kiện. Dùng từ (formal) trong văn viết, hành chính, tuyển dụng hoặc pháp lý; dùng từ (informal) khi nói chuyện hàng ngày, chỉ tệp hay dữ liệu lưu trữ đơn giản.

(formal) dossier, profile; (informal) file. Danh từ. Hồ sơ là tập hợp các tài liệu hoặc thông tin ghi lại lý lịch, quá trình, hoặc dữ liệu liên quan đến một cá nhân, tổ chức hay sự kiện. Dùng từ (formal) trong văn viết, hành chính, tuyển dụng hoặc pháp lý; dùng từ (informal) khi nói chuyện hàng ngày, chỉ tệp hay dữ liệu lưu trữ đơn giản.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.