Hộ tịch viên

Hộ tịch viên(Danh từ)
Người lo việc hộ tịch
Civil registrar — an official responsible for civil registration tasks (recording births, deaths, marriages, identity documents, and related civil status records).
民事登记员
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hộ tịch viên: civil registrar (formal). Danh từ. Là công chức làm nhiệm vụ ghi chép, quản lý hồ sơ hộ tịch như khai sinh, kết hôn, khai tử và thay đổi nhân thân. Dùng thuật ngữ formal trong văn bản hành chính, giao tiếp với cơ quan chính phủ hoặc khi nêu chức danh; ít khi dùng dạng informal trong giao tiếp hàng ngày, người dân thường gọi chung là “nhân viên tư pháp” hoặc “cán bộ” khi nói không chính thức.
hộ tịch viên: civil registrar (formal). Danh từ. Là công chức làm nhiệm vụ ghi chép, quản lý hồ sơ hộ tịch như khai sinh, kết hôn, khai tử và thay đổi nhân thân. Dùng thuật ngữ formal trong văn bản hành chính, giao tiếp với cơ quan chính phủ hoặc khi nêu chức danh; ít khi dùng dạng informal trong giao tiếp hàng ngày, người dân thường gọi chung là “nhân viên tư pháp” hoặc “cán bộ” khi nói không chính thức.
