ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hở van tim trong tiếng Anh

Hở van tim

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hở van tim(Danh từ)

01

Tình trạng van tim không đóng kín, làm máu chảy ngược lại trong tim, gây rối loạn chức năng tim.

A heart valve that does not close properly, allowing blood to leak backward in the heart and disrupting normal heart function (commonly called a leaky heart valve or valve regurgitation).

心脏瓣膜关闭不全,导致血液倒流。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hở van tim/

hở van tim — English: mitral/tricuspid/aortic regurgitation (formal). Danh từ y học. Là tình trạng van tim không đóng kín dẫn đến máu chảy ngược từ buồng tim này sang buồng kia, gây suy tim nếu nặng. Dùng thuật ngữ chính thức trong văn bản y tế, báo cáo khám và trao đổi với bác sĩ; trong giao tiếp hàng ngày có thể nói đơn giản “van tim bị hở” để giải thích cho người không chuyên.

hở van tim — English: mitral/tricuspid/aortic regurgitation (formal). Danh từ y học. Là tình trạng van tim không đóng kín dẫn đến máu chảy ngược từ buồng tim này sang buồng kia, gây suy tim nếu nặng. Dùng thuật ngữ chính thức trong văn bản y tế, báo cáo khám và trao đổi với bác sĩ; trong giao tiếp hàng ngày có thể nói đơn giản “van tim bị hở” để giải thích cho người không chuyên.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.