Hở van tim

Hở van tim(Danh từ)
Tình trạng van tim không đóng kín, làm máu chảy ngược lại trong tim, gây rối loạn chức năng tim.
A heart valve that does not close properly, allowing blood to leak backward in the heart and disrupting normal heart function (commonly called a leaky heart valve or valve regurgitation).
心脏瓣膜关闭不全,导致血液倒流。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hở van tim — English: mitral/tricuspid/aortic regurgitation (formal). Danh từ y học. Là tình trạng van tim không đóng kín dẫn đến máu chảy ngược từ buồng tim này sang buồng kia, gây suy tim nếu nặng. Dùng thuật ngữ chính thức trong văn bản y tế, báo cáo khám và trao đổi với bác sĩ; trong giao tiếp hàng ngày có thể nói đơn giản “van tim bị hở” để giải thích cho người không chuyên.
hở van tim — English: mitral/tricuspid/aortic regurgitation (formal). Danh từ y học. Là tình trạng van tim không đóng kín dẫn đến máu chảy ngược từ buồng tim này sang buồng kia, gây suy tim nếu nặng. Dùng thuật ngữ chính thức trong văn bản y tế, báo cáo khám và trao đổi với bác sĩ; trong giao tiếp hàng ngày có thể nói đơn giản “van tim bị hở” để giải thích cho người không chuyên.
