Hoà

Hoà(Động từ)
Làm cho tan ra trong chất lỏng
To dissolve; to cause something to break down and mix into a liquid
溶解
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lẫn vào nhau, đến mức không còn thấy có sự phân biệt
To blend or merge together so that the separate parts are no longer distinguishable (to mix in, fuse, or harmonize into one)
融合
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thôi, không tiến hành chiến tranh chống nhau nữa
To make peace; to stop fighting or go to peace with each other
和平
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hoà(Tính từ)
[kết quả trận đấu] không bên nào thắng, không bên nào thua
(of a game or match) tied; neither side wins nor loses
平局
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hoà — English: (formal) reconcile, make peace; (informal) get along. Phó từ/động từ: hoà/hoà giải; động từ chỉ hành động làm dịu mâu thuẫn hoặc sống chung hòa thuận. Định nghĩa ngắn: khôi phục quan hệ tốt, không còn tranh chấp. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng trang trọng khi nói về hòa giải, đàm phán pháp lý; dùng cách nói thân mật (get along) khi nói về mối quan hệ cá nhân, bạn bè hoặc đồng nghiệp.
hoà — English: (formal) reconcile, make peace; (informal) get along. Phó từ/động từ: hoà/hoà giải; động từ chỉ hành động làm dịu mâu thuẫn hoặc sống chung hòa thuận. Định nghĩa ngắn: khôi phục quan hệ tốt, không còn tranh chấp. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng trang trọng khi nói về hòa giải, đàm phán pháp lý; dùng cách nói thân mật (get along) khi nói về mối quan hệ cá nhân, bạn bè hoặc đồng nghiệp.
