Hoa cau

Hoa cau(Danh từ)
Hoa nhỏ, màu trắng hoặc hồng, mọc thành chùm trên cành, thuộc loài cây cau, thường gọi là hoa cau.
Small white or pink flowers that grow in clusters on the areca palm (betel nut palm). Commonly called areca palm blossoms.
椰子花
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hoa cau — English: areca flower (formal) / areca blossom (informal). Danh từ. Hoa cau là hoa của cây cau, thường nhỏ, mọc thành cụm, dùng trong lễ hội và trang trí truyền thống. Dùng từ formal khi nói về thực vật học, văn bản học thuật hoặc miêu tả chính xác; dùng informal khi nói hàng ngày, giao tiếp thân mật hoặc mô tả bằng ngôn ngữ phổ thông.
hoa cau — English: areca flower (formal) / areca blossom (informal). Danh từ. Hoa cau là hoa của cây cau, thường nhỏ, mọc thành cụm, dùng trong lễ hội và trang trí truyền thống. Dùng từ formal khi nói về thực vật học, văn bản học thuật hoặc miêu tả chính xác; dùng informal khi nói hàng ngày, giao tiếp thân mật hoặc mô tả bằng ngôn ngữ phổ thông.
